Thông số kỹ thuật chính:
Model
Kích thước
rô to (mm)
Kích thước dao
Công suất động cơ (kw)
Kích thước vật liệu vào (mm)
Công suất máy (t/h)
Kích thước bao
L x W x H (mm)
Trọng lượng (T)
PF-0807
850 x 700
300
30 – 45
400 x 730
15 – 30
2100 x 1490 x 2670
8.1
PF-1007
1000 x 700
37 – 55
30 – 50
2400 x 1558 x 2660
9.5
PF-1010
1000 x 1050
350
55 - 75
400 x 1080
50 – 80
2400 x 2250 x 2620
12.2
PF-1210
1250 x 1050
110 – 132
70 – 120
2690 x 2338 x 2890
14.1
PF-1214
1250 x 1400
132 – 160
400 x 1430
130 – 180
2690 x 2688 x 2829
18.6
PF-1310
1300 x 1050
400
110 – 160
490 x 1170
80 – 140
2780 x 2478 x 2855
16.2
PF-1315
1320 x 1500
500
180 - 260
860 x 1520
160 - 250
3096 x 3273 x 2667
19.3