Vietnamese  Langguage  English  Language
  SẢN PHẨM
  LIÊN KẾT WEBSITE
  THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số người đang truy cập: 1
Tổng số lượt truy cập: 101516
   CẦN CẨU THÁP POTAIN
Cần cẩu tháp Potain

 

 

 

 

 

 

 

Thông số kỹ thuật:

Loại

Độ cao của móc (ft) / Cơ sở

Công suất lớn nhất (Ust)

Bán kính lớn nhất (ft)

Công xuất lớn nhất ở bán kính lớn nhất (Ust)

PDF

 

 

 

 

 

 

MCT 68

143.3/P 12 D

33

150.9

12

 

MCT 78

131.6/P 12 D

5.5

167.3

12

PDF

MCT 88

136.5/P 12 D

5.5

170.6

12

PDF

 

 

 

 

 

 

MDT 98

170.9/P 41 A

6.6

180.4

1.3

 PDF

MDT 178

219.5/P 61 A

8.8

197.9

1.7

PDF

MDT 218 J8

213.6/P 61 A

8.8

213.3

1.7

PDF

MDT 218 J10

213.6/P 61 A

11.0

213.3

1.5

PDF

MDT 268 J10

228.7/P 62 A

11.0

213.0

3.3

PDF

MDT 268 J12

228.7/P 62 A

13.2

213.0

3.2

PDF

MDT 308

229.0/P 61A

13.2

230.0

3.2

PDF

MDT 368

284/P 850 A

13.2/17.6

246

3.5/3.3

PDF

 

 

 

 

 

 

MD 208 A

223.1/P 62 A

11.0

205.1

2.2

 

MD 238 A J10

212.3/P 61 A

11.0

221.5

2.4

 

MD 238 A J12

212.3/P 61 A

13.2

221.5

2.4

 

MD 310 C K12

229.7/P 62 A

13.2

229.7

3.7

PDF

MD 310 C K16

229.7/P 62 A

17.6

229.7

3.1

PDF

 

 

 

 

 

 

MD 365 B

210.3/P 62 A

17.6

246.1

3.5

PDF

MD 485 B M20

247.4/P 800 A

22.0

262.5

3.4

PDF

 

 

 

 

 

 

MD 560A

276.9/P 850 A

44.1

262.5

4.4

PDF

MD 650

262.5/P 850 A

44.1

262.5

6.5

PDF

 

 

 

 

 

 

MR 90 C

168.0/P61A

8.8

148.0

1.7

PDF

MR 160 C

167.0/P 62 A

11.0

164.0

2.6

 

MR 225 A

150.6/P 61 A

15.4

180.0

2.3

 

MR 295

162.4/P 800 A

17.6

197.0

3.1

PDF

MR 405 B H24

231.6/P 850 A

26.4

196.0

5.1

PDF

MR 415 H24

231.6/P 850 A

26.5

197.0

5.5

PDF

MR 605 B H32

237.2/P 850 A

35.3

197.0

9.9

PDF

MR 615

188.0/P 800 A

35.3

197.0

9.1

 

[ Back ]